Thoả thuận cốt lõi: Hiệu quả chi phí vs. Khả năng chống chịu của danh mục
Khi xây dựng danh mục trái phiếu cố định dài hạn, nhà đầu tư đối mặt với một tình huống điển hình. Quỹ SPDR Portfolio Long Term Corporate Bond ETF (NYSEMKT: SPLB) thu hút với mức phí cực thấp và lợi suất hấp dẫn, trong khi iShares iBoxx Investment Grade Corporate Bond ETF (NYSEMKT: LQD) lại được yêu thích nhờ sự ổn định đã được chứng minh trong các cơn bão thị trường. Cả hai quỹ đều tập trung vào trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư của Mỹ, nhưng chiến lược của chúng khác biệt rõ ràng khi nói đến lựa chọn kỳ hạn.
Phân tích các số liệu tài chính
Chỉ số
LQD
SPLB
Nhà phát hành
iShares
SPDR
Tỷ lệ chi phí
0.14%
0.04%
Lợi nhuận 1 năm (tính đến ngày 16 tháng 12 năm 2025)
6.2%
4.35%
Lợi tức cổ tức
4.34%
5.2%
Beta
1.4
2.1
Quản lý tài sản (AUM)
33.17 tỷ USD
1.1 tỷ USD
Tỷ lệ chi phí 0.04% của SPLB vượt xa mức 0.14% của LQD, và lợi nhuận thu về là không thể phủ nhận—5.2% so với 4.34%. Đối với nhà đầu tư săn lợi tức, SPLB ngay lập tức trông rất hấp dẫn. Nhưng beta lại kể một câu chuyện khác: beta của SPLB là 2.1, cho thấy độ biến động gần gấp 50% so với thị trường chung, trong khi LQD là 1.4.
Hiệu suất dưới áp lực
Hình ảnh hiệu suất trong 5 năm cho thấy vị thế thực sự của từng quỹ:
LQD 5 Năm giảm giá: (14.7%)
SPLB 5 Năm giảm giá: (23.31%)
Một khoản đầu tư 1.000 USD cách đây 5 năm sẽ tăng lên 801.52 USD trong LQD so với chỉ 686.55 USD trong SPLB—một khoảng cách rõ ràng $115 đáng kể. Sự khác biệt về hiệu suất này không phải ngẫu nhiên; nó phản ánh các khác biệt cấu trúc trong cách mỗi quỹ tiếp cận trái phiếu dài hạn.
Bên trong danh mục: Tại sao sự khác biệt lại quan trọng
SPLB tập trung hoàn toàn vào trái phiếu dài hạn với kỳ hạn từ 10 năm trở lên, nắm giữ 2.953 chứng khoán với trung bình kỳ hạn là 16.8 năm. Các khoản nắm giữ lớn nhất của nó phản ánh rõ điều này: Meta Platforms (NASDAQ: META) Trái phiếu không có đảm bảo 11/65 5.75% (0.39%), Anheuser Busch InBev (NYSE: BUD) Công ty bảo đảm 02/46 4.9% (0.38%), và CVS Health (NYSE: CVS) Trái phiếu không có đảm bảo 03/48 5.05% (0.33%).
LQD mở rộng phạm vi hơn, nắm giữ 3.002 trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư trên toàn bộ phổ kỳ hạn. Khoảng 22.3% các khoản nắm giữ của nó đáo hạn trong vòng từ 3 đến 5 năm, trong khi 16.6% nằm trong khoảng 5 đến 7 năm. Ba vị trí lớn nhất của nó—BlackRock (NYSE: BLK) Quỹ Tiền mặt Chính phủ, Tổ chức Tín dụng 0.90%, Anheuser Busch InBev 0.23%, và CVS Health 0.20%—phản ánh sự đa dạng về kỳ hạn này.
Hệ quả là: trái phiếu có kỳ hạn dài hơn nhạy cảm hơn nhiều với biến động lãi suất. Khi lãi suất tăng đột biến, kỳ hạn dài của SPLB hoạt động chống lại nó, điều này giải thích cả lợi suất cao hơn và các đợt giảm giá mạnh hơn của nó. Phối hợp kỳ hạn của LQD cung cấp một lớp đệm tự nhiên, giải thích cho sự ổn định tương đối của nó trong các giai đoạn lãi suất tăng.
Phán đoán đầu tư
Việc chọn lựa giữa các quỹ này phụ thuộc vào ưu tiên của bạn:
Chọn SPLB nếu: Bạn ưu tiên thu nhập hiện tại, có khả năng chịu rủi ro cao, dự định giữ qua nhiều chu kỳ lãi suất, và muốn phí thấp không làm giảm lợi nhuận.
Chọn LQD nếu: Bạn coi trọng sự ổn định của danh mục, dự đoán lãi suất tăng, ưa thích hiệu suất dài hạn đã được chứng minh, hoặc muốn một quỹ lớn hơn, thanh khoản cao hơn với sự hỗ trợ từ các tổ chức lớn hơn.
Cả hai quỹ đều nắm giữ trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư, làm cho chúng trở thành các vị trí cốt lõi vững chắc cho các chiến lược thu nhập đa dạng. Nhưng trọng tâm của SPLB vào các phân khúc trái phiếu dài hạn thiên về tạo lợi nhuận qua lợi suất, trong khi cách tiếp cận đa dạng kỳ hạn của LQD nhấn mạnh việc bảo vệ vốn. Đối với nhà đầu tư bảo thủ tìm kiếm tiếp xúc với trái phiếu dài hạn mà không gặp phải các đợt giảm giá đột ngột, thành tích của LQD nói lên nhiều hơn so với lợi thế về phí của SPLB.
Tham khảo nhanh: Các định nghĩa chính
Tỷ lệ chi phí: Chi phí hoạt động hàng năm thể hiện dưới dạng phần trăm của tổng tài sản quỹ.
Lợi tức cổ tức: Phần trăm thu nhập hàng năm so với giá cổ phần quỹ.
Cấp đầu tư: Trái phiếu được các tổ chức xếp hạng có rủi ro vỡ nợ thấp.
Trái phiếu doanh nghiệp: Nợ phát hành bởi các công ty để huy động vốn, trả lãi định kỳ.
Kỳ hạn: Ngày đáo hạn của khoản vay, khi principal và lãi kết thúc.
Giảm giá (Drawdown): Sự giảm từ đỉnh đến đáy trong một khoảng thời gian cụ thể.
Beta: Thước đo độ biến động so với S&P 500.
Duration: Độ nhạy của trái phiếu với biến động lãi suất; duration dài hơn đồng nghĩa với độ nhạy cao hơn.
Trái phiếu dài hạn: Nợ có kỳ hạn trên 10 năm, mang lại lợi suất cao hơn nhưng rủi ro biến động lãi suất lớn hơn.
AUM: Tổng giá trị tài sản do quỹ quản lý.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cuộc đối đầu ETF Trái phiếu dài hạn: Đâu mang lại giá trị tốt hơn cho nhà đầu tư thu nhập?
Thoả thuận cốt lõi: Hiệu quả chi phí vs. Khả năng chống chịu của danh mục
Khi xây dựng danh mục trái phiếu cố định dài hạn, nhà đầu tư đối mặt với một tình huống điển hình. Quỹ SPDR Portfolio Long Term Corporate Bond ETF (NYSEMKT: SPLB) thu hút với mức phí cực thấp và lợi suất hấp dẫn, trong khi iShares iBoxx Investment Grade Corporate Bond ETF (NYSEMKT: LQD) lại được yêu thích nhờ sự ổn định đã được chứng minh trong các cơn bão thị trường. Cả hai quỹ đều tập trung vào trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư của Mỹ, nhưng chiến lược của chúng khác biệt rõ ràng khi nói đến lựa chọn kỳ hạn.
Phân tích các số liệu tài chính
Tỷ lệ chi phí 0.04% của SPLB vượt xa mức 0.14% của LQD, và lợi nhuận thu về là không thể phủ nhận—5.2% so với 4.34%. Đối với nhà đầu tư săn lợi tức, SPLB ngay lập tức trông rất hấp dẫn. Nhưng beta lại kể một câu chuyện khác: beta của SPLB là 2.1, cho thấy độ biến động gần gấp 50% so với thị trường chung, trong khi LQD là 1.4.
Hiệu suất dưới áp lực
Hình ảnh hiệu suất trong 5 năm cho thấy vị thế thực sự của từng quỹ:
Một khoản đầu tư 1.000 USD cách đây 5 năm sẽ tăng lên 801.52 USD trong LQD so với chỉ 686.55 USD trong SPLB—một khoảng cách rõ ràng $115 đáng kể. Sự khác biệt về hiệu suất này không phải ngẫu nhiên; nó phản ánh các khác biệt cấu trúc trong cách mỗi quỹ tiếp cận trái phiếu dài hạn.
Bên trong danh mục: Tại sao sự khác biệt lại quan trọng
SPLB tập trung hoàn toàn vào trái phiếu dài hạn với kỳ hạn từ 10 năm trở lên, nắm giữ 2.953 chứng khoán với trung bình kỳ hạn là 16.8 năm. Các khoản nắm giữ lớn nhất của nó phản ánh rõ điều này: Meta Platforms (NASDAQ: META) Trái phiếu không có đảm bảo 11/65 5.75% (0.39%), Anheuser Busch InBev (NYSE: BUD) Công ty bảo đảm 02/46 4.9% (0.38%), và CVS Health (NYSE: CVS) Trái phiếu không có đảm bảo 03/48 5.05% (0.33%).
LQD mở rộng phạm vi hơn, nắm giữ 3.002 trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư trên toàn bộ phổ kỳ hạn. Khoảng 22.3% các khoản nắm giữ của nó đáo hạn trong vòng từ 3 đến 5 năm, trong khi 16.6% nằm trong khoảng 5 đến 7 năm. Ba vị trí lớn nhất của nó—BlackRock (NYSE: BLK) Quỹ Tiền mặt Chính phủ, Tổ chức Tín dụng 0.90%, Anheuser Busch InBev 0.23%, và CVS Health 0.20%—phản ánh sự đa dạng về kỳ hạn này.
Hệ quả là: trái phiếu có kỳ hạn dài hơn nhạy cảm hơn nhiều với biến động lãi suất. Khi lãi suất tăng đột biến, kỳ hạn dài của SPLB hoạt động chống lại nó, điều này giải thích cả lợi suất cao hơn và các đợt giảm giá mạnh hơn của nó. Phối hợp kỳ hạn của LQD cung cấp một lớp đệm tự nhiên, giải thích cho sự ổn định tương đối của nó trong các giai đoạn lãi suất tăng.
Phán đoán đầu tư
Việc chọn lựa giữa các quỹ này phụ thuộc vào ưu tiên của bạn:
Chọn SPLB nếu: Bạn ưu tiên thu nhập hiện tại, có khả năng chịu rủi ro cao, dự định giữ qua nhiều chu kỳ lãi suất, và muốn phí thấp không làm giảm lợi nhuận.
Chọn LQD nếu: Bạn coi trọng sự ổn định của danh mục, dự đoán lãi suất tăng, ưa thích hiệu suất dài hạn đã được chứng minh, hoặc muốn một quỹ lớn hơn, thanh khoản cao hơn với sự hỗ trợ từ các tổ chức lớn hơn.
Cả hai quỹ đều nắm giữ trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư, làm cho chúng trở thành các vị trí cốt lõi vững chắc cho các chiến lược thu nhập đa dạng. Nhưng trọng tâm của SPLB vào các phân khúc trái phiếu dài hạn thiên về tạo lợi nhuận qua lợi suất, trong khi cách tiếp cận đa dạng kỳ hạn của LQD nhấn mạnh việc bảo vệ vốn. Đối với nhà đầu tư bảo thủ tìm kiếm tiếp xúc với trái phiếu dài hạn mà không gặp phải các đợt giảm giá đột ngột, thành tích của LQD nói lên nhiều hơn so với lợi thế về phí của SPLB.
Tham khảo nhanh: Các định nghĩa chính
Tỷ lệ chi phí: Chi phí hoạt động hàng năm thể hiện dưới dạng phần trăm của tổng tài sản quỹ.
Lợi tức cổ tức: Phần trăm thu nhập hàng năm so với giá cổ phần quỹ.
Cấp đầu tư: Trái phiếu được các tổ chức xếp hạng có rủi ro vỡ nợ thấp.
Trái phiếu doanh nghiệp: Nợ phát hành bởi các công ty để huy động vốn, trả lãi định kỳ.
Kỳ hạn: Ngày đáo hạn của khoản vay, khi principal và lãi kết thúc.
Giảm giá (Drawdown): Sự giảm từ đỉnh đến đáy trong một khoảng thời gian cụ thể.
Beta: Thước đo độ biến động so với S&P 500.
Duration: Độ nhạy của trái phiếu với biến động lãi suất; duration dài hơn đồng nghĩa với độ nhạy cao hơn.
Trái phiếu dài hạn: Nợ có kỳ hạn trên 10 năm, mang lại lợi suất cao hơn nhưng rủi ro biến động lãi suất lớn hơn.
AUM: Tổng giá trị tài sản do quỹ quản lý.