Trong giai đoạn thị trường điều chỉnh, nhiều nhà đầu tư nhìn vào cổ phiếu mục tiêu nhưng không chắc chắn liệu mức giá hiện tại có hợp lý hay không. Nên mua vào thời điểm này hay chưa, và khi nào mới thấy lợi nhuận. Những câu hỏi này có thể được trả lời qua Tỷ lệ P/E là công cụ đo lường giá trị cổ phiếu được các nhà đầu tư Value Investor sử dụng phổ biến nhất.
Tỷ lệ P/E hay Tỷ lệ Giá trên Thu nhập là gì
Tỷ lệ P/E là tỷ số so sánh giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Đây là chỉ số cho biết rằng nếu nhà đầu tư mua cổ phiếu với mức giá này, họ sẽ phải chờ bao nhiêu năm để hòa vốn, giả sử lợi nhuận của công ty giữ nguyên hàng năm.
Công thức tính: P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
Các yếu tố chính trong công thức Tỷ lệ P/E
1. Giá cổ phiếu (Giá)
Là mức giá mà nhà đầu tư mua cổ phiếu đó hiện tại. Mua ở mức giá thấp hơn sẽ làm P/E thấp hơn, giúp rút ngắn thời gian hòa vốn.
2. Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Tính dựa trên lợi nhuận ròng tổng thể của công ty trong mỗi năm, chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. Đây là tỷ lệ lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu mang lại cho cổ đông trong năm.
Ví dụ tính P/E Ratio
Giả sử nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá 5 đồng/cổ phiếu, trong khi công ty có EPS là 0.5 đồng:
P/E = 5 ÷ 0.5 = 10 lần
Có nghĩa là mỗi năm công ty trả lợi nhuận 0.5 đồng
Sau 10 năm, nhà đầu tư sẽ thu về toàn bộ 5 đồng và hòa vốn vào năm thứ 10
Sau năm thứ 10, tất cả lợi nhuận đều là lợi nhuận ròng
P/E thấp hơn nghĩa là cổ phiếu rẻ hơn và có thể hòa vốn nhanh hơn
Forward P/E so với Trailing P/E: Sự khác biệt và ưu nhược điểm
Forward P/E (Tỷ lệ P/E dự phóng)
Sử dụng giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận dự kiến trong tương lai.
Ưu điểm: Giúp nhìn thấy tiềm năng tăng trưởng của công ty trong tương lai, phù hợp để chọn cổ phiếu có khả năng tăng trưởng.
Hạn chế: Dự báo của các nhà phân tích hoặc công ty có thể không chính xác, và một số công ty có thể đánh giá thấp lợi nhuận để đạt mục tiêu.
Trailing P/E (Tỷ lệ P/E quá khứ)
Sử dụng giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong 12 tháng qua.
Ưu điểm: Dựa trên dữ liệu thực tế đã xảy ra, tính toán nhanh chóng, phổ biến vì minh bạch.
Hạn chế: Hiệu quả trong quá khứ không phản ánh tương lai. Nếu công ty gặp sự kiện quan trọng làm thay đổi lợi nhuận, con số này có thể đã lỗi thời.
Những hạn chế của Tỷ lệ P/E mà nhà đầu tư cần biết
EPS thay đổi liên tục
Nếu công ty tăng trưởng nhanh, EPS có thể tăng lên. Ví dụ, EPS từ 0.5 lên 1 đồng, trong khi giá cổ phiếu vẫn là 5 đồng, thì P/E giảm còn 5 lần. Điều này nghĩa là thời gian hòa vốn giảm còn 5 năm thay vì 10 năm.
Ngược lại, nếu có yếu tố tiêu cực như bị cấm vận thương mại, EPS giảm xuống còn 0.25 đồng, P/E sẽ tăng lên 20 lần. Thời gian hòa vốn sẽ dài hơn 20 năm.
P/E không thể so sánh giữa các ngành khác nhau
Các công ty công nghệ thường có P/E cao hơn các công ty bán lẻ do kỳ vọng tăng trưởng khác nhau.
Kết luận
Tỷ lệ P/E là công cụ hữu ích để đánh giá cổ phiếu rẻ hay đắt, nhưng không nên dựa vào một mình. Nhà đầu tư cần hiểu rõ P/E là gì và cách sử dụng đúng, kết hợp phân tích các yếu tố khác như tiềm năng tăng trưởng, tình hình tài chính, và các yếu tố liên quan khác để đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Thành công trên thị trường chứng khoán đến từ việc hiểu rõ các công cụ này và sử dụng một cách thông minh.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cách sử dụng P/E Ratio để chọn cổ phiếu giá rẻ
Trong giai đoạn thị trường điều chỉnh, nhiều nhà đầu tư nhìn vào cổ phiếu mục tiêu nhưng không chắc chắn liệu mức giá hiện tại có hợp lý hay không. Nên mua vào thời điểm này hay chưa, và khi nào mới thấy lợi nhuận. Những câu hỏi này có thể được trả lời qua Tỷ lệ P/E là công cụ đo lường giá trị cổ phiếu được các nhà đầu tư Value Investor sử dụng phổ biến nhất.
Tỷ lệ P/E hay Tỷ lệ Giá trên Thu nhập là gì
Tỷ lệ P/E là tỷ số so sánh giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Đây là chỉ số cho biết rằng nếu nhà đầu tư mua cổ phiếu với mức giá này, họ sẽ phải chờ bao nhiêu năm để hòa vốn, giả sử lợi nhuận của công ty giữ nguyên hàng năm.
Công thức tính: P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
Các yếu tố chính trong công thức Tỷ lệ P/E
1. Giá cổ phiếu (Giá)
Là mức giá mà nhà đầu tư mua cổ phiếu đó hiện tại. Mua ở mức giá thấp hơn sẽ làm P/E thấp hơn, giúp rút ngắn thời gian hòa vốn.
2. Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Tính dựa trên lợi nhuận ròng tổng thể của công ty trong mỗi năm, chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. Đây là tỷ lệ lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu mang lại cho cổ đông trong năm.
Ví dụ tính P/E Ratio
Giả sử nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá 5 đồng/cổ phiếu, trong khi công ty có EPS là 0.5 đồng:
P/E thấp hơn nghĩa là cổ phiếu rẻ hơn và có thể hòa vốn nhanh hơn
Forward P/E so với Trailing P/E: Sự khác biệt và ưu nhược điểm
Forward P/E (Tỷ lệ P/E dự phóng)
Sử dụng giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận dự kiến trong tương lai.
Ưu điểm: Giúp nhìn thấy tiềm năng tăng trưởng của công ty trong tương lai, phù hợp để chọn cổ phiếu có khả năng tăng trưởng.
Hạn chế: Dự báo của các nhà phân tích hoặc công ty có thể không chính xác, và một số công ty có thể đánh giá thấp lợi nhuận để đạt mục tiêu.
Trailing P/E (Tỷ lệ P/E quá khứ)
Sử dụng giá cổ phiếu hiện tại chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong 12 tháng qua.
Ưu điểm: Dựa trên dữ liệu thực tế đã xảy ra, tính toán nhanh chóng, phổ biến vì minh bạch.
Hạn chế: Hiệu quả trong quá khứ không phản ánh tương lai. Nếu công ty gặp sự kiện quan trọng làm thay đổi lợi nhuận, con số này có thể đã lỗi thời.
Những hạn chế của Tỷ lệ P/E mà nhà đầu tư cần biết
EPS thay đổi liên tục
Nếu công ty tăng trưởng nhanh, EPS có thể tăng lên. Ví dụ, EPS từ 0.5 lên 1 đồng, trong khi giá cổ phiếu vẫn là 5 đồng, thì P/E giảm còn 5 lần. Điều này nghĩa là thời gian hòa vốn giảm còn 5 năm thay vì 10 năm.
Ngược lại, nếu có yếu tố tiêu cực như bị cấm vận thương mại, EPS giảm xuống còn 0.25 đồng, P/E sẽ tăng lên 20 lần. Thời gian hòa vốn sẽ dài hơn 20 năm.
P/E không thể so sánh giữa các ngành khác nhau
Các công ty công nghệ thường có P/E cao hơn các công ty bán lẻ do kỳ vọng tăng trưởng khác nhau.
Kết luận
Tỷ lệ P/E là công cụ hữu ích để đánh giá cổ phiếu rẻ hay đắt, nhưng không nên dựa vào một mình. Nhà đầu tư cần hiểu rõ P/E là gì và cách sử dụng đúng, kết hợp phân tích các yếu tố khác như tiềm năng tăng trưởng, tình hình tài chính, và các yếu tố liên quan khác để đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Thành công trên thị trường chứng khoán đến từ việc hiểu rõ các công cụ này và sử dụng một cách thông minh.