BORED Thị trường hôm nay
BORED đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BORED chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0008187. Với nguồn cung lưu hành là 0 BORED, tổng vốn hóa thị trường của BORED tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của BORED tính bằng EUR đã giảm €-0.00003004, biểu thị mức giảm -3.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BORED tính bằng EUR là €0.003489, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.000284.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BORED sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BORED sang EUR là €0.0008187 EUR, với sự thay đổi -3.54% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BORED/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BORED/EUR trong ngày qua.
Giao dịch BORED
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of BORED/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, BORED/-- Spot is $ and --, and BORED/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi BORED sang Euro
Bảng chuyển đổi BORED sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BORED | 0EUR |
2BORED | 0EUR |
3BORED | 0EUR |
4BORED | 0EUR |
5BORED | 0EUR |
6BORED | 0EUR |
7BORED | 0EUR |
8BORED | 0EUR |
9BORED | 0EUR |
10BORED | 0EUR |
1,000,000BORED | 818.79EUR |
5,000,000BORED | 4,093.99EUR |
10,000,000BORED | 8,187.98EUR |
50,000,000BORED | 40,939.91EUR |
100,000,000BORED | 81,879.82EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang BORED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1,221.3BORED |
2EUR | 2,442.6BORED |
3EUR | 3,663.9BORED |
4EUR | 4,885.2BORED |
5EUR | 6,106.51BORED |
6EUR | 7,327.81BORED |
7EUR | 8,549.11BORED |
8EUR | 9,770.41BORED |
9EUR | 10,991.71BORED |
10EUR | 12,213.02BORED |
100EUR | 122,130.2BORED |
500EUR | 610,651.04BORED |
1,000EUR | 1,221,302.08BORED |
5,000EUR | 6,106,510.43BORED |
10,000EUR | 12,213,020.87BORED |
Bảng chuyển đổi số tiền BORED sang EUR và EUR sang BORED ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 BORED sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang BORED, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1BORED phổ biến
BORED | 1 BORED |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp15.86IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
BORED | 1 BORED |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.04TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.14JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BORED và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BORED = $0 USD, 1 BORED = €0 EUR, 1 BORED = ₹0.08 INR, 1 BORED = Rp15.86 IDR, 1 BORED = $0 CAD, 1 BORED = £0 GBP, 1 BORED = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.3 |
![]() | 0.005416 |
![]() | 0.1354 |
![]() | 584.05 |
![]() | 208.76 |
![]() | 0.6801 |
![]() | 2.87 |
![]() | 584.22 |
![]() | 92,738.29 |
![]() | 0.136 |
![]() | 2,714.78 |
![]() | 1,728.14 |
![]() | 710.94 |
![]() | 25.37 |
![]() | 0.005402 |
![]() | 584.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi BORED (BORED) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng BORED của bạn
Nhập số lượng BORED của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BORED hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BORED.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BORED sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ BORED sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BORED sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BORED sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi BORED sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến BORED (BORED)

Monkey NFT Saga: Được dẫn dắt bởi Bored Ape, APE Token có tiềm năng bao nhiêu?
MONKY NFT đã chuyển đổi từ một avatar JPG thành một tài sản đa chiều kết nối các trò chơi, âm nhạc và tương tác xã hội.

BRAT là gì: Đồng tiền kỷ niệm được cấp phép bởi BAYC vào năm 2025
Khám phá BRAT, đồng tiền meme được cấp phép đầu tiên từ Bored Ape Yacht Club.

ApeCoin là gì? Tất cả về đồng tiền mã hóa APE
Trong thế giới tiền mã hóa đang phát triển nhanh chóng, ApeCoin (APE) đã nổi lên như một tài sản kỹ thuật số đáng chú ý, thu hút sự chú ý nhờ vào mối liên kết của nó với câu lạc bộ nổi tiếng Bored Ape Yacht Club (BAYC).
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
