Celo Thị trường hôm nay
Celo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELO chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥2.21. Với nguồn cung lưu hành là 578,719,880 CELO, tổng vốn hóa thị trường của CELO tính bằng CNY là ¥9,139,663,359.72. Trong 24h qua, giá của CELO tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1245, biểu thị mức giảm -5.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELO tính bằng CNY là ¥70.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.69.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELO sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELO sang CNY là ¥2.21 CNY, với sự thay đổi -5.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CELO/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELO/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Celo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3071 | -5.73% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3078 | -5.32% |
The real-time trading price of CELO/USDT Spot is $0.3071, with a 24-hour trading change of -5.73%, CELO/USDT Spot is $0.3071 and -5.73%, and CELO/USDT Perpetual is $0.3078 and -5.32%.
Bảng chuyển đổi Celo sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi CELO sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELO | 2.21CNY |
2CELO | 4.42CNY |
3CELO | 6.64CNY |
4CELO | 8.85CNY |
5CELO | 11.07CNY |
6CELO | 13.28CNY |
7CELO | 15.5CNY |
8CELO | 17.71CNY |
9CELO | 19.93CNY |
10CELO | 22.14CNY |
100CELO | 221.48CNY |
500CELO | 1,107.44CNY |
1,000CELO | 2,214.89CNY |
5,000CELO | 11,074.49CNY |
10,000CELO | 22,148.99CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang CELO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.4514CELO |
2CNY | 0.9029CELO |
3CNY | 1.35CELO |
4CNY | 1.8CELO |
5CNY | 2.25CELO |
6CNY | 2.7CELO |
7CNY | 3.16CELO |
8CNY | 3.61CELO |
9CNY | 4.06CELO |
10CNY | 4.51CELO |
1,000CNY | 451.48CELO |
5,000CNY | 2,257.43CELO |
10,000CNY | 4,514.87CELO |
50,000CNY | 22,574.38CELO |
100,000CNY | 45,148.77CELO |
Bảng chuyển đổi số tiền CELO sang CNY và CNY sang CELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CELO sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang CELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celo phổ biến
Celo | 1 CELO |
---|---|
![]() | $0.31USD |
![]() | €0.27EUR |
![]() | ₹27.22INR |
![]() | Rp5,079.22IDR |
![]() | $0.43CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿10.03THB |
Celo | 1 CELO |
---|---|
![]() | ₽24.95RUB |
![]() | R$1.68BRL |
![]() | د.إ1.14AED |
![]() | ₺12.77TRY |
![]() | ¥2.21CNY |
![]() | ¥45.66JPY |
![]() | $2.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELO = $0.31 USD, 1 CELO = €0.27 EUR, 1 CELO = ₹27.22 INR, 1 CELO = Rp5,079.22 IDR, 1 CELO = $0.43 CAD, 1 CELO = £0.23 GBP, 1 CELO = ฿10.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
USDE chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.1 |
![]() | 0.0006449 |
![]() | 0.01615 |
![]() | 24.63 |
![]() | 70.11 |
![]() | 0.08159 |
![]() | 0.3423 |
![]() | 70.14 |
![]() | 11,018.04 |
![]() | 0.01619 |
![]() | 327.67 |
![]() | 208.5 |
![]() | 85.1 |
![]() | 2.98 |
![]() | 0.0006441 |
![]() | 70.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Celo (CELO) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng CELO của bạn
Nhập số lượng CELO của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celo hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celo sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Celo sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celo sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celo sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Celo sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Celo (CELO)

Cách UBE thúc đẩy DeFi trên Celo: Ứng dụng thực tế và tổng quan hệ sinh thái
Khi tài chính phi tập trung (DeFi) tiếp tục mở rộng, UBE token nổi lên như một động cơ then chốt thúc đẩy đổi mới trên Celo.

Phân tích biểu đồ giá UBE Token: Vùng hỗ trợ và tín hiệu tăng giá
Trong bối cảnh DeFi phát triển nhanh trên mạng lưới Celo, UBE token không chỉ là đồng tiện ích – nó còn là một tâm điểm phân tích kỹ thuật giá.

Celo Coin (CELO) là gì? Dự án Layer 1 \"Chuyển mình\" thành Layer 2 của Ethereum
Trong thế giới tiền mã hóa, Celo Coin (CELO) đã thu hút sự chú ý đáng kể, đặc biệt sau khi chuyển từ một blockchain Layer 1 thành một giải pháp Layer 2 cho Ethereum.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
