Decentraland (Wormhole) Thị trường hôm nay
Decentraland (Wormhole) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MANA chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥2.06. Với nguồn cung lưu hành là 0 MANA, tổng vốn hóa thị trường của MANA tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của MANA tính bằng CNY đã giảm ¥-0.03201, biểu thị mức giảm -1.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MANA tính bằng CNY là ¥25.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.5462.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MANA sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MANA sang CNY là ¥2.06 CNY, với sự thay đổi -1.53% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MANA/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MANA/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Decentraland (Wormhole)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2811 | -3.33% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2806 | -3.41% |
The real-time trading price of MANA/USDT Spot is $0.2811, with a 24-hour trading change of -3.33%, MANA/USDT Spot is $0.2811 and -3.33%, and MANA/USDT Perpetual is $0.2806 and -3.41%.
Bảng chuyển đổi Decentraland (Wormhole) sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi MANA sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MANA | 2.06CNY |
2MANA | 4.12CNY |
3MANA | 6.18CNY |
4MANA | 8.24CNY |
5MANA | 10.3CNY |
6MANA | 12.36CNY |
7MANA | 14.42CNY |
8MANA | 16.48CNY |
9MANA | 18.54CNY |
10MANA | 20.6CNY |
100MANA | 206.06CNY |
500MANA | 1,030.31CNY |
1,000MANA | 2,060.62CNY |
5,000MANA | 10,303.1CNY |
10,000MANA | 20,606.21CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang MANA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.4852MANA |
2CNY | 0.9705MANA |
3CNY | 1.45MANA |
4CNY | 1.94MANA |
5CNY | 2.42MANA |
6CNY | 2.91MANA |
7CNY | 3.39MANA |
8CNY | 3.88MANA |
9CNY | 4.36MANA |
10CNY | 4.85MANA |
1,000CNY | 485.29MANA |
5,000CNY | 2,426.45MANA |
10,000CNY | 4,852.9MANA |
50,000CNY | 24,264.52MANA |
100,000CNY | 48,529.05MANA |
Bảng chuyển đổi số tiền MANA sang CNY và CNY sang MANA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MANA sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang MANA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Decentraland (Wormhole) phổ biến
Decentraland (Wormhole) | 1 MANA |
---|---|
![]() | $0.29USD |
![]() | €0.25EUR |
![]() | ₹25.32INR |
![]() | Rp4,725.42IDR |
![]() | $0.4CAD |
![]() | £0.21GBP |
![]() | ฿9.33THB |
Decentraland (Wormhole) | 1 MANA |
---|---|
![]() | ₽23.22RUB |
![]() | R$1.56BRL |
![]() | د.إ1.06AED |
![]() | ₺11.88TRY |
![]() | ¥2.06CNY |
![]() | ¥42.48JPY |
![]() | $2.25HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MANA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MANA = $0.29 USD, 1 MANA = €0.25 EUR, 1 MANA = ₹25.32 INR, 1 MANA = Rp4,725.42 IDR, 1 MANA = $0.4 CAD, 1 MANA = £0.21 GBP, 1 MANA = ฿9.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
USDE chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.11 |
![]() | 0.0006469 |
![]() | 0.01617 |
![]() | 24.83 |
![]() | 70.11 |
![]() | 0.08196 |
![]() | 0.3457 |
![]() | 70.14 |
![]() | 11,134.03 |
![]() | 0.01616 |
![]() | 331.22 |
![]() | 208.5 |
![]() | 85.89 |
![]() | 2.99 |
![]() | 0.000645 |
![]() | 70.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Decentraland (Wormhole) (MANA) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng MANA của bạn
Nhập số lượng MANA của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Decentraland (Wormhole) hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Decentraland (Wormhole).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Decentraland (Wormhole) sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Decentraland (Wormhole) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Decentraland (Wormhole) sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Decentraland (Wormhole) sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Decentraland (Wormhole) sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Decentraland (Wormhole) (MANA)

MANA là gì? Hiểu về vai trò của nó trong thế giới ảo
MANA là token bản địa của Decentraland, một nền tảng thực tế ảo phi tập trung được xây dựng trên blockchain Ethereum.

Token MANA: Một ngôi sao đang mọc hay chỉ là một sự xuất hiện thoáng qua?
MANA token, một đồng tiền Meme mới trên Solana, được phát hành bởi @truth_terminal và được gọi chính thức là Meme Anarchic Numismatic Asset. Bài viết này sẽ đi sâu vào vị trí độc đáo của MANA, sự tương hợp với SOL và tiềm năng phát triển trong thị trường tiền điện tử.

Daily News | BTC ETF’s Weekly Inflow Exceeded $3 tỷ, Bitcoin Sắp Phá Vỡ Ngưỡng $100,000?
BTC ETF _Dòng tiền hàng tuần vượt quá 3 tỷ đô la_ ETF SOL dự kiến sẽ được phê duyệt vào cuối năm sau_ SAND, MANA, và những người khác đã tăng vọt.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
