FP μBeanzUBEANZ sang VND:Chuyển đổi FP μBeanz (UBEANZ) sang Việt Nam đồng (VND)

UBEANZ/VND: 1 UBEANZ ≈ ₫23.63 VND

Lần cập nhật mới nhất:

FP μBeanz Thị trường hôm nay

FP μBeanz đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của UBEANZ chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫23.63. Với nguồn cung lưu hành là 106,000,000 UBEANZ, tổng vốn hóa thị trường của UBEANZ tính bằng VND là ₫65,755,766,028,499. Trong 24h qua, giá của UBEANZ tính bằng VND đã giảm ₫-0.1211, biểu thị mức giảm -0.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UBEANZ tính bằng VND là ₫36.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫15.02.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UBEANZ sang VND

23.63-0.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UBEANZ sang VND là ₫23.63 VND, với sự thay đổi -0.51% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UBEANZ/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UBEANZ/VND trong ngày qua.

Giao dịch FP μBeanz

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UBEANZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, UBEANZ/-- Spot is $ and --, and UBEANZ/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi FP μBeanz sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi UBEANZ sang VND

logo FP μBeanzSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1UBEANZ
23.63VND
2UBEANZ
47.27VND
3UBEANZ
70.91VND
4UBEANZ
94.54VND
5UBEANZ
118.18VND
6UBEANZ
141.82VND
7UBEANZ
165.46VND
8UBEANZ
189.09VND
9UBEANZ
212.73VND
10UBEANZ
236.37VND
100UBEANZ
2,363.72VND
500UBEANZ
11,818.62VND
1,000UBEANZ
23,637.24VND
5,000UBEANZ
118,186.21VND
10,000UBEANZ
236,372.43VND

Bảng chuyển đổi VND sang UBEANZ

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo FP μBeanz
1VND
0.0423UBEANZ
2VND
0.08461UBEANZ
3VND
0.1269UBEANZ
4VND
0.1692UBEANZ
5VND
0.2115UBEANZ
6VND
0.2538UBEANZ
7VND
0.2961UBEANZ
8VND
0.3384UBEANZ
9VND
0.3807UBEANZ
10VND
0.423UBEANZ
10,000VND
423.06UBEANZ
50,000VND
2,115.3UBEANZ
100,000VND
4,230.61UBEANZ
500,000VND
21,153.05UBEANZ
1,000,000VND
42,306.11UBEANZ

Bảng chuyển đổi số tiền UBEANZ sang VND và VND sang UBEANZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UBEANZ sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang UBEANZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FP μBeanz phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UBEANZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UBEANZ = $0 USD, 1 UBEANZ = €0 EUR, 1 UBEANZ = ₹0.08 INR, 1 UBEANZ = Rp14.73 IDR, 1 UBEANZ = $0 CAD, 1 UBEANZ = £0 GBP, 1 UBEANZ = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001124
logo BTCBTC
0.0000001733
logo ETHETH
0.000004375
logo XRPXRP
0.006619
logo USDTUSDT
0.01905
logo BNBBNB
0.00002221
logo SOLSOL
0.00009153
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
3
logo STETHSTETH
0.000004392
logo DOGEDOGE
0.08872
logo TRXTRX
0.05636
logo ADAADA
0.02309
logo LINKLINK
0.0008098
logo WBTCWBTC
0.0000001731
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FP μBeanz (UBEANZ) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng UBEANZ của bạn

Nhập số lượng UBEANZ của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FP μBeanz hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FP μBeanz.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FP μBeanz sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FP μBeanz sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FP μBeanz sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FP μBeanz sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi FP μBeanz sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide