GUSD Thị trường hôm nay
GUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GUSD chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8558. Với nguồn cung lưu hành là 12,434,000 GUSD, tổng vốn hóa thị trường của GUSD tính bằng EUR là €9,109,017.25. Trong 24h qua, giá của GUSD tính bằng EUR đã giảm €-0.0001711, biểu thị mức giảm -0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GUSD tính bằng EUR là €0.8592, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.8544.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GUSD sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GUSD sang EUR là €0.8558 EUR, với sự thay đổi -0.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GUSD/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GUSD/EUR trong ngày qua.
Giao dịch GUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of GUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, GUSD/-- Spot is $ and --, and GUSD/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi GUSD sang Euro
Bảng chuyển đổi GUSD sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GUSD | 0.85EUR |
2GUSD | 1.71EUR |
3GUSD | 2.56EUR |
4GUSD | 3.42EUR |
5GUSD | 4.27EUR |
6GUSD | 5.13EUR |
7GUSD | 5.99EUR |
8GUSD | 6.84EUR |
9GUSD | 7.7EUR |
10GUSD | 8.55EUR |
1,000GUSD | 855.74EUR |
5,000GUSD | 4,278.71EUR |
10,000GUSD | 8,557.43EUR |
50,000GUSD | 42,787.16EUR |
100,000GUSD | 85,574.32EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang GUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1.16GUSD |
2EUR | 2.33GUSD |
3EUR | 3.5GUSD |
4EUR | 4.67GUSD |
5EUR | 5.84GUSD |
6EUR | 7.01GUSD |
7EUR | 8.18GUSD |
8EUR | 9.34GUSD |
9EUR | 10.51GUSD |
10EUR | 11.68GUSD |
100EUR | 116.85GUSD |
500EUR | 584.28GUSD |
1,000EUR | 1,168.57GUSD |
5,000EUR | 5,842.87GUSD |
10,000EUR | 11,685.74GUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền GUSD sang EUR và EUR sang GUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GUSD sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang GUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GUSD phổ biến
GUSD | 1 GUSD |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.86EUR |
![]() | ₹88.08INR |
![]() | Rp16,481.36IDR |
![]() | $1.37CAD |
![]() | £0.74GBP |
![]() | ฿32.33THB |
GUSD | 1 GUSD |
---|---|
![]() | ₽80.32RUB |
![]() | R$5.42BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺41.13TRY |
![]() | ¥7.13CNY |
![]() | ¥147.01JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GUSD = $1 USD, 1 GUSD = €0.86 EUR, 1 GUSD = ₹88.08 INR, 1 GUSD = Rp16,481.36 IDR, 1 GUSD = $1.37 CAD, 1 GUSD = £0.74 GBP, 1 GUSD = ฿32.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.3 |
![]() | 0.005389 |
![]() | 0.1341 |
![]() | 584.01 |
![]() | 209.96 |
![]() | 0.6842 |
![]() | 2.92 |
![]() | 584.22 |
![]() | 92,073.16 |
![]() | 0.1334 |
![]() | 2,731.15 |
![]() | 1,725.58 |
![]() | 722.37 |
![]() | 25.3 |
![]() | 0.005379 |
![]() | 584.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi GUSD (GUSD) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng GUSD của bạn
Nhập số lượng GUSD của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GUSD hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GUSD sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GUSD sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GUSD sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GUSD sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi GUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GUSD (GUSD)

GUSD: Một lựa chọn mới mạnh mẽ cho quản lý tài sản dựa trên tài sản thực tế
Khác với các stablecoin thông thường, GUSD là một chứng chỉ tài chính được bảo đảm bởi các tài sản thực (RWA) như trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ.

GUSD là gì? Phân tích toàn diện về giá trị của GUSD
Mã GUSD thực sự đề cập đến chứng chỉ lợi suất được Gate phát hành, được gắn với tài sản thế giới thực (RWA).

Lợi Suất Staking Của GUSD Là Gì? Phân Tích Toàn Diện Về Cơ Chế Staking GUSD Của Nền Tảng Gate
GUSD stake đang trở thành một lựa chọn mới cho các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận ổn định, với lợi suất hàng năm ổn định 4,4% và sự hỗ trợ của các tài sản RWA.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
