Nomad ExilesPRIDE sang IDR:Chuyển đổi Nomad Exiles (PRIDE) sang Rupiah Indonesia (IDR)

PRIDE/IDR: 1 PRIDE ≈ Rp13.11 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nomad Exiles Thị trường hôm nay

Nomad Exiles đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nomad Exiles chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp13.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,947,200 PRIDE, tổng vốn hóa thị trường của Nomad Exiles tính bằng IDR là Rp1,060,802,960,225.52. Trong 24h qua, giá của Nomad Exiles tính bằng IDR đã tăng Rp0.01048, biểu thị mức tăng +0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nomad Exiles tính bằng IDR là Rp7,497.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp11.5.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRIDE sang IDR

Rp13.11+0.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRIDE sang IDR là Rp13.11 IDR, với sự thay đổi +0.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PRIDE/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRIDE/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nomad Exiles

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Nomad ExilesPRIDE/USDT
Giao ngay
$0.0008026
+0.18%

The real-time trading price of PRIDE/USDT Spot is $0.0008026, with a 24-hour trading change of +0.18%, PRIDE/USDT Spot is $0.0008026 and +0.18%, and PRIDE/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Nomad Exiles sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi PRIDE sang IDR

logo Nomad ExilesSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1PRIDE
13.11IDR
2PRIDE
26.22IDR
3PRIDE
39.34IDR
4PRIDE
52.45IDR
5PRIDE
65.56IDR
6PRIDE
78.68IDR
7PRIDE
91.79IDR
8PRIDE
104.9IDR
9PRIDE
118.02IDR
10PRIDE
131.13IDR
100PRIDE
1,311.36IDR
500PRIDE
6,556.84IDR
1,000PRIDE
13,113.68IDR
5,000PRIDE
65,568.43IDR
10,000PRIDE
131,136.86IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang PRIDE

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nomad Exiles
1IDR
0.07625PRIDE
2IDR
0.1525PRIDE
3IDR
0.2287PRIDE
4IDR
0.305PRIDE
5IDR
0.3812PRIDE
6IDR
0.4575PRIDE
7IDR
0.5337PRIDE
8IDR
0.61PRIDE
9IDR
0.6863PRIDE
10IDR
0.7625PRIDE
10,000IDR
762.56PRIDE
50,000IDR
3,812.81PRIDE
100,000IDR
7,625.62PRIDE
500,000IDR
38,128.1PRIDE
1,000,000IDR
76,256.2PRIDE

Bảng chuyển đổi số tiền PRIDE sang IDR và IDR sang PRIDE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PRIDE sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang PRIDE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nomad Exiles phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRIDE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRIDE = $0 USD, 1 PRIDE = €0 EUR, 1 PRIDE = ₹0.07 INR, 1 PRIDE = Rp13.11 IDR, 1 PRIDE = $0 CAD, 1 PRIDE = £0 GBP, 1 PRIDE = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001792
logo BTCBTC
0.0000002817
logo ETHETH
0.000006991
logo XRPXRP
0.01083
logo USDTUSDT
0.03057
logo BNBBNB
0.00003543
logo SOLSOL
0.0001492
logo USDCUSDC
0.03058
logo SMARTSMART
4.83
logo STETHSTETH
0.000007045
logo DOGEDOGE
0.1427
logo TRXTRX
0.09019
logo ADAADA
0.03693
logo LINKLINK
0.001301
logo WBTCWBTC
0.0000002811
logo USDEUSDE
0.03058

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nomad Exiles (PRIDE) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng PRIDE của bạn

Nhập số lượng PRIDE của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nomad Exiles hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nomad Exiles.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nomad Exiles sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nomad Exiles sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nomad Exiles sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nomad Exiles sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nomad Exiles sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide