Singularity FinanceSFI sang HKD:Chuyển đổi Singularity Finance (SFI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

SFI/HKD: 1 SFI ≈ $0.2818 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Singularity Finance Thị trường hôm nay

Singularity Finance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Singularity Finance chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.2818. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 141,532,390 SFI, tổng vốn hóa thị trường của Singularity Finance tính bằng HKD là $310,938,413.23. Trong 24h qua, giá của Singularity Finance tính bằng HKD đã tăng $0.01412, biểu thị mức tăng +5.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Singularity Finance tính bằng HKD là $1.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2518.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SFI sang HKD

$0.2818+5.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SFI sang HKD là $0.2818 HKD, với sự thay đổi +5.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SFI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SFI/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Singularity Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Singularity FinanceSFI/USDT
Giao ngay
$0.03611
+4.90%

The real-time trading price of SFI/USDT Spot is $0.03611, with a 24-hour trading change of +4.90%, SFI/USDT Spot is $0.03611 and +4.90%, and SFI/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Singularity Finance sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi SFI sang HKD

logo Singularity FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1SFI
0.28HKD
2SFI
0.56HKD
3SFI
0.84HKD
4SFI
1.12HKD
5SFI
1.4HKD
6SFI
1.69HKD
7SFI
1.97HKD
8SFI
2.25HKD
9SFI
2.53HKD
10SFI
2.81HKD
1,000SFI
281.81HKD
5,000SFI
1,409.07HKD
10,000SFI
2,818.14HKD
50,000SFI
14,090.72HKD
100,000SFI
28,181.45HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang SFI

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Singularity Finance
1HKD
3.54SFI
2HKD
7.09SFI
3HKD
10.64SFI
4HKD
14.19SFI
5HKD
17.74SFI
6HKD
21.29SFI
7HKD
24.83SFI
8HKD
28.38SFI
9HKD
31.93SFI
10HKD
35.48SFI
100HKD
354.84SFI
500HKD
1,774.21SFI
1,000HKD
3,548.43SFI
5,000HKD
17,742.16SFI
10,000HKD
35,484.32SFI

Bảng chuyển đổi số tiền SFI sang HKD và HKD sang SFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SFI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang SFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Singularity Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SFI = $0.04 USD, 1 SFI = €0.03 EUR, 1 SFI = ₹3.18 INR, 1 SFI = Rp595.26 IDR, 1 SFI = $0.05 CAD, 1 SFI = £0.03 GBP, 1 SFI = ฿1.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.76
logo BTCBTC
0.0005935
logo ETHETH
0.01482
logo USDTUSDT
64.12
logo XRPXRP
22.92
logo BNBBNB
0.07476
logo SOLSOL
0.3147
logo USDCUSDC
64.15
logo SMARTSMART
10,195.51
logo STETHSTETH
0.01482
logo DOGEDOGE
299.76
logo TRXTRX
189.8
logo ADAADA
77.63
logo LINKLINK
2.76
logo WBTCWBTC
0.0005925
logo USDEUSDE
64.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Singularity Finance (SFI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng SFI của bạn

Nhập số lượng SFI của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Singularity Finance hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Singularity Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Singularity Finance sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Singularity Finance sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Singularity Finance sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Singularity Finance sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Singularity Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Singularity Finance (SFI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide