StakeStone Thị trường hôm nay
StakeStone đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của STO chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.07216. Với nguồn cung lưu hành là 225,333,333 STO, tổng vốn hóa thị trường của STO tính bằng EUR là €13,925,213.27. Trong 24h qua, giá của STO tính bằng EUR đã giảm €-0.004347, biểu thị mức giảm -5.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của STO tính bằng EUR là €0.2025, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.04504.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1STO sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 STO sang EUR là €0.07216 EUR, với sự thay đổi -5.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá STO/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 STO/EUR trong ngày qua.
Giao dịch StakeStone
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08383 | -5.08% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08399 | -5.34% |
The real-time trading price of STO/USDT Spot is $0.08383, with a 24-hour trading change of -5.08%, STO/USDT Spot is $0.08383 and -5.08%, and STO/USDT Perpetual is $0.08399 and -5.34%.
Bảng chuyển đổi StakeStone sang Euro
Bảng chuyển đổi STO sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1STO | 0.07EUR |
2STO | 0.14EUR |
3STO | 0.21EUR |
4STO | 0.28EUR |
5STO | 0.36EUR |
6STO | 0.43EUR |
7STO | 0.5EUR |
8STO | 0.57EUR |
9STO | 0.64EUR |
10STO | 0.72EUR |
10,000STO | 721.68EUR |
50,000STO | 3,608.44EUR |
100,000STO | 7,216.89EUR |
500,000STO | 36,084.48EUR |
1,000,000STO | 72,168.96EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang STO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 13.85STO |
2EUR | 27.71STO |
3EUR | 41.56STO |
4EUR | 55.42STO |
5EUR | 69.28STO |
6EUR | 83.13STO |
7EUR | 96.99STO |
8EUR | 110.85STO |
9EUR | 124.7STO |
10EUR | 138.56STO |
100EUR | 1,385.63STO |
500EUR | 6,928.18STO |
1,000EUR | 13,856.37STO |
5,000EUR | 69,281.85STO |
10,000EUR | 138,563.71STO |
Bảng chuyển đổi số tiền STO sang EUR và EUR sang STO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 STO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang STO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1StakeStone phổ biến
StakeStone | 1 STO |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹7.39INR |
![]() | Rp1,378.08IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.72THB |
StakeStone | 1 STO |
---|---|
![]() | ₽6.77RUB |
![]() | R$0.46BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺3.47TRY |
![]() | ¥0.6CNY |
![]() | ¥12.39JPY |
![]() | $0.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 STO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 STO = $0.08 USD, 1 STO = €0.07 EUR, 1 STO = ₹7.39 INR, 1 STO = Rp1,378.08 IDR, 1 STO = $0.12 CAD, 1 STO = £0.06 GBP, 1 STO = ฿2.72 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.29 |
![]() | 0.005378 |
![]() | 0.1351 |
![]() | 205.74 |
![]() | 583.87 |
![]() | 0.6799 |
![]() | 2.79 |
![]() | 584.08 |
![]() | 93,930.17 |
![]() | 0.1355 |
![]() | 2,721.67 |
![]() | 1,745.4 |
![]() | 704.69 |
![]() | 24.87 |
![]() | 0.005366 |
![]() | 583.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi StakeStone (STO) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng STO của bạn
Nhập số lượng STO của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá StakeStone hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua StakeStone.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi StakeStone sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ StakeStone sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ StakeStone sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ StakeStone sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi StakeStone sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến StakeStone (STO)

Dự đoán giá Token STO: Xu hướng thị trường và Triển vọng đầu tư (2025–2030)
Bài viết này sẽ phân tích sâu về xu hướng giá tương lai của các TOKEN STO dựa trên các chỉ báo kỹ thuật, tiến độ sinh thái và dự báo ngành.

STO Chain: Cách mạng hóa việc Token hóa Tài sản được quản lý vào năm 2025
Khám phá cách mà STO Chain cách mạng hóa việc token hóa tài sản

STO Token: Cơ sở hạ tầng DeFi đa chuỗi dẫn đầu vào một kỷ nguyên mới của Thanh khoản toàn chuỗi
Được trao quyền bởi các hợp đồng thông minh, STO đã tái tạo cách mà tài sản được mua, phân phối và sử dụng, thúc đẩy sự phát triển của các chuỗi khối mô-đun trong khi cân bằng sự đổi mới với sự tuân thủ.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
